Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 作出

Từ ghép: 作出 zuòchū

作出
Nghĩa tiếng Việt
Đưa ra / nghĩ ra / thực hiện (lựa chọn, quyết định, đề xuất, phản hồi, bình luận v.v.) / ban hành (giấy phép, tuyên bố, giải thích, xin lỗi, trấn an công chúng v.v.) / rút ra (kết luận) / đưa ra (bài phát biểu, phán quyết) / nghĩ ra (giải thích) / trích xuất
Âm Hán-Việt
TÁC XUẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 作出

Từ 作出 nghĩa là gì?

Từ ghép 作出 (zuòchū) có nghĩa tiếng Việt là "Đưa ra / nghĩ ra / thực hiện (lựa chọn, quyết định, đề xuất, phản hồi, bình luận v.v.) / ban hành (giấy phép, tuyên bố, giải thích, xin lỗi, trấn an công chúng v.v.) / rút ra (kết luận) / đưa ra (bài phát biểu, phán quyết) / nghĩ ra (giải thích) / trích xuất", âm Hán-Việt là TÁC XUẤT.

Từ 作出 đọc pinyin như thế nào?

Từ 作出 có pinyin là zuòchū (Hán-Việt: TÁC XUẤT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 作出 gồm những chữ Hán nào?

Từ 作出 được tạo thành từ 2 chữ: 作 (zuò: Làm, công việc); 出 (chū: Ra, xuất).

Nguồn dữ liệu