Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
做客
Từ ghép: 做客 zuòkè
做客
Nghĩa tiếng Việt
Làm khách hoặc thăm viếng
Âm Hán-Việt
TỐ KHÁCH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.