Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 做法

Từ ghép: 做法 zuòfǎ

做法
Nghĩa tiếng Việt
Cách xử lý / phương pháp làm / cách làm / công thức / thực hành / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TỐ PHÁP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 做法

Từ 做法 nghĩa là gì?

Từ ghép 做法 (zuòfǎ) có nghĩa tiếng Việt là "Cách xử lý / phương pháp làm / cách làm / công thức / thực hành / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là TỐ PHÁP.

Từ 做法 đọc pinyin như thế nào?

Từ 做法 có pinyin là zuòfǎ (Hán-Việt: TỐ PHÁP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 做法 gồm những chữ Hán nào?

Từ 做法 được tạo thành từ 2 chữ: 做 (zuò: Làm); 法 (fǎ: Pháp luật, phương pháp).

Nguồn dữ liệu