Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 偶尔

Từ ghép: 偶尔 ǒu'ěr

偶尔
Nghĩa tiếng Việt
Thỉnh thoảng / một lúc nào đó
Âm Hán-Việt
NGẪU NỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 偶尔

Từ 偶尔 nghĩa là gì?

Từ ghép 偶尔 (ǒu'ěr) có nghĩa tiếng Việt là "Thỉnh thoảng / một lúc nào đó", âm Hán-Việt là NGẪU NỂ.

Từ 偶尔 đọc pinyin như thế nào?

Từ 偶尔 có pinyin là ǒu'ěr (Hán-Việt: NGẪU NỂ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 偶尔 gồm những chữ Hán nào?

Từ 偶尔 được tạo thành từ 2 chữ: 偶 (ǒu: tình cờ / hình ảnh / cặp / đôi bạn); 尔 (ěr: Bạn;).

Nguồn dữ liệu