Trang chủTra cứu chữ HánHSK 5 › 偶

Cách viết chữ 偶 ǒu

Nghĩa tiếng Việt
tình cờ / hình ảnh / cặp / đôi bạn
Pinyin
ǒu
Số nét
11 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 偶 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 偶

Chữ 偶 nghĩa là gì?

Chữ 偶 (ǒu) có nghĩa tiếng Việt là "tình cờ / hình ảnh / cặp / đôi bạn".

Chữ 偶 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 偶 có pinyin là ǒu. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 偶 có bao nhiêu nét?

Chữ 偶 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 5