Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 充电

Từ ghép: 充电 chōngdiàn

充电
Nghĩa tiếng Việt
Sạc (pin) / (ví von) nạp lại năng lượng (qua nghỉ ngơi) / cập nhật kỹ năng và kiến thức
Âm Hán-Việt
SUNG ĐIỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 充电

Từ 充电 nghĩa là gì?

Từ ghép 充电 (chōngdiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Sạc (pin) / (ví von) nạp lại năng lượng (qua nghỉ ngơi) / cập nhật kỹ năng và kiến thức", âm Hán-Việt là SUNG ĐIỆN.

Từ 充电 đọc pinyin như thế nào?

Từ 充电 có pinyin là chōngdiàn (Hán-Việt: SUNG ĐIỆN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 充电 gồm những chữ Hán nào?

Từ 充电 được tạo thành từ 2 chữ: 充 (chōng: đủ; đầy / làm đầy / làm; đóng vai / giả vờ làm; đóng giả); 电 (diàn: Điện).

Nguồn dữ liệu