Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 先前

Từ ghép: 先前 xiānqián

先前
Nghĩa tiếng Việt
Trước đây; trước đó
Âm Hán-Việt
TIÊN TIỀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.