Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
公正
Từ ghép: 公正 gōngzhèng
公正
Nghĩa tiếng Việt
Công bằng; công chính; bình đẳng
Âm Hán-Việt
CÔNG CHÍNH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.