Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 公认

Từ ghép: 公认 gōngrèn

公认
Nghĩa tiếng Việt
Được công nhận (là) / chấp nhận (là)
Âm Hán-Việt
CÔNG NHẬN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.