Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 关机

Từ ghép: 关机 guānjī

关机
Nghĩa tiếng Việt
Tắt (máy móc hoặc thiết bị) / hoàn thành quay phim
Âm Hán-Việt
QUAN CƠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.