Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
减少
Từ ghép: 减少 jiǎnshǎo
减少
Nghĩa tiếng Việt
Giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
Âm Hán-Việt
GIẢM THIỂU
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.