Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 减轻

Từ ghép: 减轻 jiǎnqīng

减轻
Nghĩa tiếng Việt
Giảm nhẹ / giảm bớt / làm dịu / giảm thiểu
Âm Hán-Việt
GIẢM KHINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.