Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 出售

Từ ghép: 出售 chūshòu

出售
Nghĩa tiếng Việt
Bán / đưa ra bán / đưa ra thị trường
Âm Hán-Việt
XUẤT THỤ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 出售

Từ 出售 nghĩa là gì?

Từ ghép 出售 (chūshòu) có nghĩa tiếng Việt là "Bán / đưa ra bán / đưa ra thị trường", âm Hán-Việt là XUẤT THỤ.

Từ 出售 đọc pinyin như thế nào?

Từ 出售 có pinyin là chūshòu (Hán-Việt: XUẤT THỤ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 出售 gồm những chữ Hán nào?

Từ 出售 được tạo thành từ 2 chữ: 出 (chū: Ra, xuất); 售 (shòu: bán / thực hiện (một kế hoạch, âm mưu, v.v.)).

Nguồn dữ liệu