Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 分析

Từ ghép: 分析 fēnxī

分析
Nghĩa tiếng Việt
Phân tích / việc phân tích / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
PHÂN TÍCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 分析

Từ 分析 nghĩa là gì?

Từ ghép 分析 (fēnxī) có nghĩa tiếng Việt là "Phân tích / việc phân tích / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là PHÂN TÍCH.

Từ 分析 đọc pinyin như thế nào?

Từ 分析 có pinyin là fēnxī (Hán-Việt: PHÂN TÍCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 分析 gồm những chữ Hán nào?

Từ 分析 được tạo thành từ 2 chữ: 分 (fēn: Phút); 析 (xī: tách / chia / phân tích).

Nguồn dữ liệu