Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 前头

Từ ghép: 前头 qiántou

前头
Nghĩa tiếng Việt
Ở phía trước / dẫn đầu / phía trước / bên trên
Âm Hán-Việt
TIỀN ĐẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 前头

Từ 前头 nghĩa là gì?

Từ ghép 前头 (qiántou) có nghĩa tiếng Việt là "Ở phía trước / dẫn đầu / phía trước / bên trên", âm Hán-Việt là TIỀN ĐẦU.

Từ 前头 đọc pinyin như thế nào?

Từ 前头 có pinyin là qiántou (Hán-Việt: TIỀN ĐẦU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 前头 gồm những chữ Hán nào?

Từ 前头 được tạo thành từ 2 chữ: 前 (qián: Trước); 头 (tóu: Đầu).

Nguồn dữ liệu