Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 前年

Từ ghép: 前年 qiánnián

前年
Nghĩa tiếng Việt
Năm kia
Âm Hán-Việt
TIỀN NÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 前年

Từ 前年 nghĩa là gì?

Từ ghép 前年 (qiánnián) có nghĩa tiếng Việt là "Năm kia", âm Hán-Việt là TIỀN NÊN.

Từ 前年 đọc pinyin như thế nào?

Từ 前年 có pinyin là qiánnián (Hán-Việt: TIỀN NÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 前年 gồm những chữ Hán nào?

Từ 前年 được tạo thành từ 2 chữ: 前 (qián: Trước); 年 (nián: Năm).

Nguồn dữ liệu