Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 前来

Từ ghép: 前来 qiánlái

前来
Nghĩa tiếng Việt
Đến (trang trọng) / trước đó / trước đây
Âm Hán-Việt
TIỀN LAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 前来

Từ 前来 nghĩa là gì?

Từ ghép 前来 (qiánlái) có nghĩa tiếng Việt là "Đến (trang trọng) / trước đó / trước đây", âm Hán-Việt là TIỀN LAI.

Từ 前来 đọc pinyin như thế nào?

Từ 前来 có pinyin là qiánlái (Hán-Việt: TIỀN LAI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 前来 gồm những chữ Hán nào?

Từ 前来 được tạo thành từ 2 chữ: 前 (qián: Trước); 来 (lái: Đến, Lại).

Nguồn dữ liệu