Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 动态

Từ ghép: 动态 dòngtài

动态
Nghĩa tiếng Việt
Chuyển động / chuyển dịch / phát triển / xu hướng / động lực (khoa học)
Âm Hán-Việt
ĐỘNG THÁI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.