Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 劳动

Từ ghép: 劳动 láodòng

劳动
Nghĩa tiếng Việt
Công việc / lao động / lao động chân tay / Lượng từ: 次[ci4]
Âm Hán-Việt
LAO ĐỘNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 劳动

Từ 劳动 nghĩa là gì?

Từ ghép 劳动 (láodòng) có nghĩa tiếng Việt là "Công việc / lao động / lao động chân tay / Lượng từ: 次[ci4]", âm Hán-Việt là LAO ĐỘNG.

Từ 劳动 đọc pinyin như thế nào?

Từ 劳动 có pinyin là láodòng (Hán-Việt: LAO ĐỘNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 劳动 gồm những chữ Hán nào?

Từ 劳动 được tạo thành từ 2 chữ: 劳 (láo: lao động, làm việc cực nhọc;); 动 (dòng: Động, di chuyển).

Nguồn dữ liệu