Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 包围

Từ ghép: 包围 bāowéi

包围
Nghĩa tiếng Việt
Bao vây / vây quanh / bủa vây
Âm Hán-Việt
BAO VÈ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 包围

Từ 包围 nghĩa là gì?

Từ ghép 包围 (bāowéi) có nghĩa tiếng Việt là "Bao vây / vây quanh / bủa vây", âm Hán-Việt là BAO VÈ.

Từ 包围 đọc pinyin như thế nào?

Từ 包围 có pinyin là bāowéi (Hán-Việt: BAO VÈ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 包围 gồm những chữ Hán nào?

Từ 包围 được tạo thành từ 2 chữ: 包 (bāo: Túi xách, bao gói); 围 (wéi: Vi: vây quanh, bao vây).

Nguồn dữ liệu