Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 包围

Từ ghép: 包围 bāowéi

包围
Nghĩa tiếng Việt
Bao vây / vây quanh / bủa vây
Âm Hán-Việt
BAO VÈ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.