Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 博士

Từ ghép: 博士 bóshì

博士
Nghĩa tiếng Việt
Tiến sĩ (học vị học thuật) / (cổ) người chuyên về một kỹ năng hoặc nghề nghiệp / (cổ) học giả triều đình
Âm Hán-Việt
BÁC SĨ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 博士

Từ 博士 nghĩa là gì?

Từ ghép 博士 (bóshì) có nghĩa tiếng Việt là "Tiến sĩ (học vị học thuật) / (cổ) người chuyên về một kỹ năng hoặc nghề nghiệp / (cổ) học giả triều đình", âm Hán-Việt là BÁC SĨ.

Từ 博士 đọc pinyin như thế nào?

Từ 博士 có pinyin là bóshì (Hán-Việt: BÁC SĨ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 博士 gồm những chữ Hán nào?

Từ 博士 được tạo thành từ 2 chữ: 博 (bó: rộng / rộng rãi / phong phú / đạt được / nhắm đến / thắng / nhận được / dồi dào / đánh bạc); 士 (shì: họ).

Nguồn dữ liệu