Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 及时

Từ ghép: 及时 jíshí

及时
Nghĩa tiếng Việt
Kịp thời; đúng lúc / ngay lập tức; không chậm trễ
Âm Hán-Việt
CẬP THÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 及时

Từ 及时 nghĩa là gì?

Từ ghép 及时 (jíshí) có nghĩa tiếng Việt là "Kịp thời; đúng lúc / ngay lập tức; không chậm trễ", âm Hán-Việt là CẬP THÌ.

Từ 及时 đọc pinyin như thế nào?

Từ 及时 có pinyin là jíshí (Hán-Việt: CẬP THÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 及时 gồm những chữ Hán nào?

Từ 及时 được tạo thành từ 2 chữ: 及 (jí: Cập: và; kịp; đạt tới); 时 (shí: Giờ).

Nguồn dữ liệu