Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 及时

Từ ghép: 及时 jíshí

及时
Nghĩa tiếng Việt
Kịp thời; đúng lúc / ngay lập tức; không chậm trễ
Âm Hán-Việt
CẬP THÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.