Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 发布

Từ ghép: 发布 fābù

发布
Nghĩa tiếng Việt
Phát hành / phát biểu / thông báo / phân phối / cũng viết 發布|发布[fa1 bu4]
Âm Hán-Việt
PHÁT BỐ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 发布

Từ 发布 nghĩa là gì?

Từ ghép 发布 (fābù) có nghĩa tiếng Việt là "Phát hành / phát biểu / thông báo / phân phối / cũng viết 發布|发布[fa1 bu4]", âm Hán-Việt là PHÁT BỐ.

Từ 发布 đọc pinyin như thế nào?

Từ 发布 có pinyin là fābù (Hán-Việt: PHÁT BỐ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 发布 gồm những chữ Hán nào?

Từ 发布 được tạo thành từ 2 chữ: 发 (fā: Phát triển, tóc); 布 (bù: Vải, tuyên bố).

Nguồn dữ liệu