Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
受不了
Từ ghép: 受不了 shòubùliǎo
受不了
Nghĩa tiếng Việt
Không chịu nổi / không thể chịu đựng / không thể chịu nổi
Âm Hán-Việt
THỤ BẤT LIỄU
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.