Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 受灾

Từ ghép: 受灾 shòuzāi

受灾
Nghĩa tiếng Việt
Bị thiên tai / bị ảnh hưởng bởi thảm họa tự nhiên
Âm Hán-Việt
THỤ TAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.