Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 受灾

Từ ghép: 受灾 shòuzāi

受灾
Nghĩa tiếng Việt
Bị thiên tai / bị ảnh hưởng bởi thảm họa tự nhiên
Âm Hán-Việt
THỤ TAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 受灾

Từ 受灾 nghĩa là gì?

Từ ghép 受灾 (shòuzāi) có nghĩa tiếng Việt là "Bị thiên tai / bị ảnh hưởng bởi thảm họa tự nhiên", âm Hán-Việt là THỤ TAI.

Từ 受灾 đọc pinyin như thế nào?

Từ 受灾 có pinyin là shòuzāi (Hán-Việt: THỤ TAI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 受灾 gồm những chữ Hán nào?

Từ 受灾 được tạo thành từ 2 chữ: 受 (shòu: Thụ: nhận, chịu đựng); 灾 (zāi: Tai: thảm họa).

Nguồn dữ liệu