Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 只能

Từ ghép: 只能 zhǐnéng

只能
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ có thể / buộc phải làm gì đó / không có lựa chọn nào khác
Âm Hán-Việt
CHỈ NĂNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 只能

Từ 只能 nghĩa là gì?

Từ ghép 只能 (zhǐnéng) có nghĩa tiếng Việt là "Chỉ có thể / buộc phải làm gì đó / không có lựa chọn nào khác", âm Hán-Việt là CHỈ NĂNG.

Từ 只能 đọc pinyin như thế nào?

Từ 只能 có pinyin là zhǐnéng (Hán-Việt: CHỈ NĂNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 只能 gồm những chữ Hán nào?

Từ 只能 được tạo thành từ 2 chữ: 只 (zhǐ: Chỉ, lượng từ con vật); 能 (néng: Có thể).

Nguồn dữ liệu