Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 可怜

Từ ghép: 可怜 kělián

可怜
Nghĩa tiếng Việt
Đáng thương / tội nghiệp / thương hại
Âm Hán-Việt
KHẢ LANH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.