Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 可怜

Từ ghép: 可怜 kělián

可怜
Nghĩa tiếng Việt
Đáng thương / tội nghiệp / thương hại
Âm Hán-Việt
KHẢ LANH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 可怜

Từ 可怜 nghĩa là gì?

Từ ghép 可怜 (kělián) có nghĩa tiếng Việt là "Đáng thương / tội nghiệp / thương hại", âm Hán-Việt là KHẢ LANH.

Từ 可怜 đọc pinyin như thế nào?

Từ 可怜 có pinyin là kělián (Hán-Việt: KHẢ LANH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 可怜 gồm những chữ Hán nào?

Từ 可怜 được tạo thành từ 2 chữ: 可 (kě: Khả: có thể, được); 怜 (lián: thương xót, đồng cảm với).

Nguồn dữ liệu