Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
吃惊
Từ ghép: 吃惊 chījīng
吃惊
Nghĩa tiếng Việt
Bị giật mình / bị sốc / ngạc nhiên
Âm Hán-Việt
KHẬT KINH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.