Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 各自

Từ ghép: 各自 gèzì

各自
Nghĩa tiếng Việt
Mỗi / tương ứng / mỗi người một phần
Âm Hán-Việt
CÁC TỰ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 各自

Từ 各自 nghĩa là gì?

Từ ghép 各自 (gèzì) có nghĩa tiếng Việt là "Mỗi / tương ứng / mỗi người một phần", âm Hán-Việt là CÁC TỰ.

Từ 各自 đọc pinyin như thế nào?

Từ 各自 có pinyin là gèzì (Hán-Việt: CÁC TỰ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 各自 gồm những chữ Hán nào?

Từ 各自 được tạo thành từ 2 chữ: 各 (gè: Các, mỗi, mọi); 自 (zì: Tự, tự mình).

Nguồn dữ liệu