Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 各自

Từ ghép: 各自 gèzì

各自
Nghĩa tiếng Việt
Mỗi / tương ứng / mỗi người một phần
Âm Hán-Việt
CÁC TỰ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.