Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 合格

Từ ghép: 合格 hégé

合格
Nghĩa tiếng Việt
Đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu / đủ tiêu chuẩn / đủ điều kiện (cử tri, v.v.)
Âm Hán-Việt
HỢP CÁCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.