Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 合格

Từ ghép: 合格 hégé

合格
Nghĩa tiếng Việt
Đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu / đủ tiêu chuẩn / đủ điều kiện (cử tri, v.v.)
Âm Hán-Việt
HỢP CÁCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 合格

Từ 合格 nghĩa là gì?

Từ ghép 合格 (hégé) có nghĩa tiếng Việt là "Đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu / đủ tiêu chuẩn / đủ điều kiện (cử tri, v.v.)", âm Hán-Việt là HỢP CÁCH.

Từ 合格 đọc pinyin như thế nào?

Từ 合格 có pinyin là hégé (Hán-Việt: HỢP CÁCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 合格 gồm những chữ Hán nào?

Từ 合格 được tạo thành từ 2 chữ: 合 (hé: Phù hợp, hợp tác); 格 (gé: Cách: ô vuông; quy cách).

Nguồn dữ liệu