Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 同时

Từ ghép: 同时 tóngshí

同时
Nghĩa tiếng Việt
Đồng thời; cùng lúc
Âm Hán-Việt
ĐỒNG THÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 同时

Từ 同时 nghĩa là gì?

Từ ghép 同时 (tóngshí) có nghĩa tiếng Việt là "Đồng thời; cùng lúc", âm Hán-Việt là ĐỒNG THÌ.

Từ 同时 đọc pinyin như thế nào?

Từ 同时 có pinyin là tóngshí (Hán-Việt: ĐỒNG THÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 同时 gồm những chữ Hán nào?

Từ 同时 được tạo thành từ 2 chữ: 同 (tóng: Cùng); 时 (shí: Giờ).

Nguồn dữ liệu