Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 4 › 名片
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 名片 (míngpiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Danh thiếp", âm Hán-Việt là DANH PHIẾN.
Từ 名片 có pinyin là míngpiàn (Hán-Việt: DANH PHIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 名片 được tạo thành từ 2 chữ: 名 (míng: Tên); 片 (piàn: Lát, mảnh, tấm).