Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 2 › 名称
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 名称 (míngchēng) có nghĩa tiếng Việt là "Name (of a thing)", âm Hán-Việt là DANH XƯNG.
Từ 名称 có pinyin là míngchēng (Hán-Việt: DANH XƯNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 名称 được tạo thành từ 2 chữ: 名 (míng: Tên); 称 (chēng: Gọi tên, cân đo).