Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 后头

Từ ghép: 后头 hòutou

后头
Nghĩa tiếng Việt
Đằng sau / phía sau / phía đuôi / sau này / sau đó / (trong) tương lai
Âm Hán-Việt
HẬU ĐẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 后头

Từ 后头 nghĩa là gì?

Từ ghép 后头 (hòutou) có nghĩa tiếng Việt là "Đằng sau / phía sau / phía đuôi / sau này / sau đó / (trong) tương lai", âm Hán-Việt là HẬU ĐẦU.

Từ 后头 đọc pinyin như thế nào?

Từ 后头 có pinyin là hòutou (Hán-Việt: HẬU ĐẦU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 后头 gồm những chữ Hán nào?

Từ 后头 được tạo thành từ 2 chữ: 后 (hòu: Sau); 头 (tóu: Đầu).

Nguồn dữ liệu