Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 后果

Từ ghép: 后果 hòuguǒ

后果
Nghĩa tiếng Việt
Hậu quả / hệ quả
Âm Hán-Việt
HẬU QUẢ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 后果

Từ 后果 nghĩa là gì?

Từ ghép 后果 (hòuguǒ) có nghĩa tiếng Việt là "Hậu quả / hệ quả", âm Hán-Việt là HẬU QUẢ.

Từ 后果 đọc pinyin như thế nào?

Từ 后果 có pinyin là hòuguǒ (Hán-Việt: HẬU QUẢ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 后果 gồm những chữ Hán nào?

Từ 后果 được tạo thành từ 2 chữ: 后 (hòu: Sau); 果 (guǒ: Quả, Kết quả).

Nguồn dữ liệu