Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 周围

Từ ghép: 周围 zhōuwéi

周围
Nghĩa tiếng Việt
Vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
Âm Hán-Việt
CHU VÈ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 周围

Từ 周围 nghĩa là gì?

Từ ghép 周围 (zhōuwéi) có nghĩa tiếng Việt là "Vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi", âm Hán-Việt là CHU VÈ.

Từ 周围 đọc pinyin như thế nào?

Từ 周围 có pinyin là zhōuwéi (Hán-Việt: CHU VÈ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 周围 gồm những chữ Hán nào?

Từ 周围 được tạo thành từ 2 chữ: 周 (zhōu: Chu: tuần lễ, chu kỳ, vòng quanh); 围 (wéi: Vi: vây quanh, bao vây).

Nguồn dữ liệu