Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 四周

Từ ghép: 四周 sìzhōu

四周
Nghĩa tiếng Việt
Xung quanh
Âm Hán-Việt
TỨ CHU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.