Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 园林

Từ ghép: 园林 yuánlín

园林
Nghĩa tiếng Việt
Vườn; công viên; vườn cảnh
Âm Hán-Việt
VƯỜN LÂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.