Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 困扰

Từ ghép: 困扰 kùnrǎo

困扰
Nghĩa tiếng Việt
Làm bối rối / quấy rầy / gây phiền phức
Âm Hán-Việt
KHỐN NHIỄU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 困扰

Từ 困扰 nghĩa là gì?

Từ ghép 困扰 (kùnrǎo) có nghĩa tiếng Việt là "Làm bối rối / quấy rầy / gây phiền phức", âm Hán-Việt là KHỐN NHIỄU.

Từ 困扰 đọc pinyin như thế nào?

Từ 困扰 có pinyin là kùnrǎo (Hán-Việt: KHỐN NHIỄU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 困扰 gồm những chữ Hán nào?

Từ 困扰 được tạo thành từ 2 chữ: 困 (kùn: Khốn: buồn ngủ; khốn khó); 扰 (rǎo: chọc tức, làm phiền, quấy rầy, kích động).

Nguồn dữ liệu