Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 围绕

Từ ghép: 围绕 wéirào

围绕
Nghĩa tiếng Việt
Xoay quanh / tập trung vào (một vấn đề)
Âm Hán-Việt
VÈ NHIỄU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 围绕

Từ 围绕 nghĩa là gì?

Từ ghép 围绕 (wéirào) có nghĩa tiếng Việt là "Xoay quanh / tập trung vào (một vấn đề)", âm Hán-Việt là VÈ NHIỄU.

Từ 围绕 đọc pinyin như thế nào?

Từ 围绕 có pinyin là wéirào (Hán-Việt: VÈ NHIỄU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 围绕 gồm những chữ Hán nào?

Từ 围绕 được tạo thành từ 2 chữ: 围 (wéi: Vi: vây quanh, bao vây); 绕 (rào: Nhiễu: quấn).

Nguồn dữ liệu