Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 场景

Từ ghép: 场景 chǎngjǐng

场景
Nghĩa tiếng Việt
Cảnh; kịch bản; tình huống; bối cảnh
Âm Hán-Việt
TRƯỜNG CẢNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.