Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 坚固

Từ ghép: 坚固 jiāngù

坚固
Nghĩa tiếng Việt
Vững chắc / một cách vững chắc / cứng / rắn
Âm Hán-Việt
KIÊN CỐ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.