Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 坚固

Từ ghép: 坚固 jiāngù

坚固
Nghĩa tiếng Việt
Vững chắc / một cách vững chắc / cứng / rắn
Âm Hán-Việt
KIÊN CỐ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 坚固

Từ 坚固 nghĩa là gì?

Từ ghép 坚固 (jiāngù) có nghĩa tiếng Việt là "Vững chắc / một cách vững chắc / cứng / rắn", âm Hán-Việt là KIÊN CỐ.

Từ 坚固 đọc pinyin như thế nào?

Từ 坚固 có pinyin là jiāngù (Hán-Việt: KIÊN CỐ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 坚固 gồm những chữ Hán nào?

Từ 坚固 được tạo thành từ 2 chữ: 坚 (jiān: cứng rắn, mạnh mẽ;); 固 (gù: cứng / mạnh / rắn / chắc / chắc chắn / không nghi ngờ / tất nhiên / thật vậy / thừa nhận).

Nguồn dữ liệu