Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 增值

Từ ghép: 增值 zēngzhí

增值
Nghĩa tiếng Việt
Tăng giá trị (về tài chính) / tăng lên về giá trị / giá trị gia tăng (kế toán)
Âm Hán-Việt
TĂNG TRỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.