Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 增强

Từ ghép: 增强 zēngqiáng

增强
Nghĩa tiếng Việt
Tăng cường / làm mạnh thêm
Âm Hán-Việt
TĂNG CƯỜNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 增强

Từ 增强 nghĩa là gì?

Từ ghép 增强 (zēngqiáng) có nghĩa tiếng Việt là "Tăng cường / làm mạnh thêm", âm Hán-Việt là TĂNG CƯỜNG.

Từ 增强 đọc pinyin như thế nào?

Từ 增强 có pinyin là zēngqiáng (Hán-Việt: TĂNG CƯỜNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 增强 gồm những chữ Hán nào?

Từ 增强 được tạo thành từ 2 chữ: 增 (zēng: Tăng: tăng thêm); 强 (qiáng: Cường: mạnh, khỏe).

Nguồn dữ liệu