Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 外出

Từ ghép: 外出 wàichū

外出
Nghĩa tiếng Việt
Ra ngoài / đi ra (ví dụ: đi du lịch)
Âm Hán-Việt
NGOẠI XUẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 外出

Từ 外出 nghĩa là gì?

Từ ghép 外出 (wàichū) có nghĩa tiếng Việt là "Ra ngoài / đi ra (ví dụ: đi du lịch)", âm Hán-Việt là NGOẠI XUẤT.

Từ 外出 đọc pinyin như thế nào?

Từ 外出 có pinyin là wàichū (Hán-Việt: NGOẠI XUẤT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 外出 gồm những chữ Hán nào?

Từ 外出 được tạo thành từ 2 chữ: 外 (wài: Bên ngoài, ngoại); 出 (chū: Ra, xuất).

Nguồn dữ liệu