Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 夜间

Từ ghép: 夜间 yèjiān

夜间
Nghĩa tiếng Việt
Ban đêm / tối hoặc đêm (ví dụ: lớp học)
Âm Hán-Việt
DẠ GIAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.