Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 夜间

Từ ghép: 夜间 yèjiān

夜间
Nghĩa tiếng Việt
Ban đêm / tối hoặc đêm (ví dụ: lớp học)
Âm Hán-Việt
DẠ GIAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 夜间

Từ 夜间 nghĩa là gì?

Từ ghép 夜间 (yèjiān) có nghĩa tiếng Việt là "Ban đêm / tối hoặc đêm (ví dụ: lớp học)", âm Hán-Việt là DẠ GIAN.

Từ 夜间 đọc pinyin như thế nào?

Từ 夜间 có pinyin là yèjiān (Hán-Việt: DẠ GIAN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 夜间 gồm những chữ Hán nào?

Từ 夜间 được tạo thành từ 2 chữ: 夜 (yè: Dạ: ban đêm); 间 (jiān: Căn phòng, khoảng giữa).

Nguồn dữ liệu