Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 大多

Từ ghép: 大多 dàduō

大多
Nghĩa tiếng Việt
Phần lớn / nhiều / đa số / phần nhiều / chủ yếu
Âm Hán-Việt
ĐẠI ĐA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 大多

Từ 大多 nghĩa là gì?

Từ ghép 大多 (dàduō) có nghĩa tiếng Việt là "Phần lớn / nhiều / đa số / phần nhiều / chủ yếu", âm Hán-Việt là ĐẠI ĐA.

Từ 大多 đọc pinyin như thế nào?

Từ 大多 có pinyin là dàduō (Hán-Việt: ĐẠI ĐA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 大多 gồm những chữ Hán nào?

Từ 大多 được tạo thành từ 2 chữ: 大 (dà: To, Lớn); 多 (duō: Nhiều).

Nguồn dữ liệu