Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
大学生
Từ ghép: 大学生 dàxuéshēng
大学生
Nghĩa tiếng Việt
Sinh viên đại học / sinh viên cao đẳng
Âm Hán-Việt
ĐẠI HỌC SINH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.