Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 大方

Từ ghép: 大方 dàfang

大方
Nghĩa tiếng Việt
Chuyên gia / học giả / đất mẹ / một loại trà xanh
Âm Hán-Việt
ĐẠI PHƯƠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 大方

Từ 大方 nghĩa là gì?

Từ ghép 大方 (dàfang) có nghĩa tiếng Việt là "Chuyên gia / học giả / đất mẹ / một loại trà xanh", âm Hán-Việt là ĐẠI PHƯƠNG.

Từ 大方 đọc pinyin như thế nào?

Từ 大方 có pinyin là dàfang (Hán-Việt: ĐẠI PHƯƠNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 大方 gồm những chữ Hán nào?

Từ 大方 được tạo thành từ 2 chữ: 大 (dà: To, Lớn); 方 (fāng: Phương hướng, vuông).

Nguồn dữ liệu