Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 大方

Từ ghép: 大方 dàfang

大方
Nghĩa tiếng Việt
Chuyên gia / học giả / đất mẹ / một loại trà xanh
Âm Hán-Việt
ĐẠI PHƯƠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.