Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 大自然

Từ ghép: 大自然 dàzìrán

大自然
Nghĩa tiếng Việt
Thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
Âm Hán-Việt
ĐẠI TỰ NHIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.